in essence

in essence

We agree in essence, but we need to discuss the details.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  • Về bản chất, về cốt lõi: "in essence" dùng để chỉ điều cốt yếu, quan trọng nhất của một vấn đề, bỏ qua các chi tiết nhỏ hoặc không quan trọng. nhấn mạnh vào bản chất nền tảng của sự việc.
dụ sử dụng
  • (Về bản chất, đề xuất này một đề xuất tốt, nhưng cần một vài điều chỉnh nhỏ.)
  • (Hai lý thuyết này, về cốt lõi, rất giống nhau.)
  • (Về bản chất, điều anh ấy nói là chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tóm tắt ý chính: "In essence" thường được dùngđầu hoặc giữa câu để tóm tắt hoặc làm một ý tưởng phức tạp.
  • Phân biệt với "in principle": "In principle" (về nguyên tắc) thường chỉ sự đồng ý với ý tưởng chung, nhưng có thể bảo lưu về chi tiết. "In essence" mạnh mẽ hơn, khẳng định bản chất thực sự của vấn đề.
    • In principle, we agree with the plan, but we need to discuss the budget. (Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với kế hoạch, nhưng chúng tôi cần thảo luận về ngân sách.)
    • In essence, the plan is flawed from the start. (Về bản chất, kế hoạch này đã sai sót ngay từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Essential (tính từ): cốt yếu, thiết yếu.
    • Water is essential for life. (Nước thiết yếu cho sự sống.)
  • Essentially (trạng từ): về cơ bản, về bản chất (thường dùng thay thế cho "in essence").
    • The problem is essentially a lack of communication. (Vấn đề về cơ bản sự thiếu giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fundamentally: về cơ bản, về nền tảng.
    • The two approaches are fundamentally different. (Hai cách tiếp cận này về cơ bản khác nhau.)
  • At heart: về bản chất, thực chất.
    • He is a kind person at heart. (Về bản chất, anh ấy một người tốt bụng.)
  • Basically: về cơ bản, nói một cách đơn giản.
    • Basically, we need to finish this project by Friday. (Về cơ bản, chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • In the final analysis: sau khi xem xét kỹ lưỡng, cuối cùng thì.
    • In the final analysis, the decision was the right one. (Sau khi xem xét kỹ lưỡng, quyết định đó đúng đắn.)
  • At the end of the day: sau tất cả, điều quan trọng nhất là.
    • At the end of the day, what matters most is your health. (Sau tất cả, điều quan trọng nhất là sức khỏe của bạn.)